Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Ba Chữ Trên Bảng | 1p |
| 2 | Cặp Kề Trên Vòng | 1p |
| 3 | Kỷ Lục Mới | 1p |
| 4 | Giữ Lại Số Không Nguyên Tố | 1p |
| 5 | Đoạn Lệnh Khép Kín | 1p |
| 6 | Chèn Một Chữ Đối Xứng | 1p |
| 7 | Đoạn Lặp Dài Nhất | 1p |
| 8 | Đồng Nhất Xâu | 1p |
| 9 | Ghép Đoạn Và Dãy Con | 1p |
| 10 | Mọi Kết Quả Thắng | 1p |
| 11 | Ba Số Có Tận Cùng Bằng 3 | 1p |
| 12 | Hộp Con Có Nhiều Vị Trí Nhất | 1p |
| 13 | Số Thứ K Có Tổng Chữ Số Bằng 10 | 1p |
| 14 | Cắt Dải Thành Nhiều Đoạn Nhất | 1p |
| 15 | Hai Cặp Ký Tự Không Chồng Lên Nhau | 1p |