Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800 | 28,4% | 754 | |
| 2 | Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400 | 49,5% | 714 | |
| 3 | Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 1100 | 17,6% | 389 | |
| 4 | Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400 | 65,5% | 1031 | |
| 5 | Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 36,3% | 837 | |
| 6 | Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 23,6% | 480 | |
| 7 | Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000 | 38,5% | 565 | |
| 8 | Siêu thị khuyến mãi | 1p | 26,8% | 74 | |
| 9 | Làm diều | 1p | 57,0% | 66 |