Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| A | Hình chữ nhật | 1 | 46,2% | 620 | |
| B | Đếm số lượng chữ a | 1 | 46,3% | 644 | |
| C | Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300 | 71,9% | 4484 | |
| D | Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400p | 51,4% | 2571 | |
| E | Chẵn trừ lẻ | 1 | 23,6% | 562 | |
| F | Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900p | 18,2% | 751 |