Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400p | 67,7% | 381 | |
| 2 | Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500p | 54,3% | 274 | |
| 3 | Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) | 500p | 60,6% | 291 | |
| 4 | Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900p | 27,7% | 165 |