Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
[Set Map]. Bài 1. Phần tử phân biệt
|
1 |
77,0%
|
92
|
|
| 2 |
[Set Map]. Bài 2. Truy vấn phần tử trong mảng
|
1 |
64,0%
|
92
|
|
| 3 |
[Set Map]. Bài 3. Phần tử riêng biệt.
|
1 |
51,4%
|
78
|
|
| 4 |
[Set Map]. Bài 4. Truy vấn trên mảng
|
1 |
42,9%
|
59
|
|
| 5 |
[Set Map]. Bài 5. Tần suất ký tự
|
1 |
47,4%
|
56
|
|
| 6 |
[Set Map]. Bài 6. Distinct pair
|
1 |
80,0%
|
58
|
|
| 7 |
[Set Map]. Bài 7. Phần tử xuất hiện ở mọi dòng
|
1 |
50,0%
|
44
|
|
| 8 |
[Set Map]. Bài 8. Lớn nhất, nhỏ nhất
|
1 |
72,3%
|
49
|
|
| 9 |
[Set Map]. Bài 9. Union
|
1 |
84,8%
|
38
|
|
| 10 |
[Set Map]. Bài 10. Intersection
|
1 |
70,7%
|
26
|
|
| 11 |
[Set Map]. Bài 11. Difference
|
1 |
64,5%
|
36
|
|
| 12 |
[Set Map]. Bài 12. Symmetric difference
|
1 |
65,4%
|
33
|
|
| 13 |
[Set Map]. Bài 13. Loại trừ
|
1 |
66,0%
|
31
|
|
| 14 |
[Set Map]. Bài 14. Suffix And Query
|
1 |
100,0%
|
3
|
|
| 15 |
[Set Map]. Bài 15. Set vs Lower_bound, Upper_bound
|
1 |
75,0%
|
3
|
|
| 16 |
[Set Map]. Bài 16. Truy vấn kí tự
|
1 |
100,0%
|
2
|
|
| 17 |
[Set Map]. Bài 17. Liệt kê tần suất chẵn
|
1 |
54,5%
|
3
|
|
| 18 |
[Set Map]. Bài 18. Set và phần tử thứ 2
|
1 |
66,7%
|
2
|
|