Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300p | 30,1% | 965 | |
| 2 | CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1400p | 25,4% | 686 | |
| 3 | CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình | 1600p | 26,0% | 255 | |
| 4 | CSES - High Score | Điểm cao | 1600p | 20,6% | 313 | |
| 5 | CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay | 1500p | 33,9% | 637 | |
| 6 | CSES - Flight Routes | Lộ trình bay | 1600p | 34,7% | 273 |