Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| A | Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 42,5% | 485 | |
| B | Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 20,6% | 428 | |
| C | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100p | 14,7% | 244 | |
| D | Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400p | 33,1% | 223 |