Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300 |
71,9%
|
4501
|
|
| 2 |
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500p |
41,5%
|
2050
|
|
| 3 |
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400 |
47,8%
|
1562
|
|
| 4 |
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300p |
54,6%
|
1239
|
|
| 5 |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600 |
53,7%
|
1432
|
|
| 6 |
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400p |
51,4%
|
2593
|
|
| 7 |
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
900 |
40,3%
|
638
|
|
| 8 |
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
1200p |
20,9%
|
843
|
|
| 9 |
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100 |
19,5%
|
373
|
|
| 10 |
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000p |
26,4%
|
750
|
|