Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đếm bi (bảng tiểu học) | 400 | 35,9% | 96 | |
| 2 | Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400 | 38,3% | 106 | |
| 3 | Số bí ẩn (tiểu học) | 400 | 47,7% | 81 | |
| 4 | Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700 | 32,3% | 56 | |
| 5 | Sơn (tiểu học) | 500 | 59,0% | 44 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đếm bi (bảng tiểu học) | 400 | 35,9% | 96 | |
| 2 | Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400 | 38,3% | 106 | |
| 3 | Số bí ẩn (tiểu học) | 400 | 47,7% | 81 | |
| 4 | Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700 | 32,3% | 56 | |
| 5 | Sơn (tiểu học) | 500 | 59,0% | 44 |