Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900p | 30,3% | 1265 | Hướng dẫn |
| 2 | Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600p | 62,1% | 888 | Hướng dẫn |
| 3 | Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100p | 32,3% | 996 | |
| 4 | Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400p | 11,8% | 279 | Hướng dẫn |