Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p |
| 2 | số nguyên tố nhỏ nhất trong dãy | 1 |
| 3 | Tìm số nguyên tố lớn nhất trong dãy | 1 |
| 4 | Đếm số nguyên tố nhỏ hơn n | 1 |
| 5 | Tìm số nguyên tố | 1000p |
| 6 | Số ước nguyên tố | 1 |
| 7 | Đếm số nguyên tố | 1700p |
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p |
| 2 | số nguyên tố nhỏ nhất trong dãy | 1 |
| 3 | Tìm số nguyên tố lớn nhất trong dãy | 1 |
| 4 | Đếm số nguyên tố nhỏ hơn n | 1 |
| 5 | Tìm số nguyên tố | 1000p |
| 6 | Số ước nguyên tố | 1 |
| 7 | Đếm số nguyên tố | 1700p |