Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng | 400 | 48,1% | 110 | |
| 2 | List009_đếm số chẳn và tổng chẳn | 400 | 50,4% | 104 | |
| 3 | List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau | 500 | 52,6% | 107 | |
| 4 | List011_đếm số phần tử có giá trị >=x | 400 | 55,6% | 88 | |
| 5 | List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 | 300 | 66,3% | 103 | |
| 6 | List013_tổng 2 mảng | 500 | 42,3% | 64 | |
| 7 | List006_in mảng đảo ngược | 400 | 66,3% | 98 | |
| 8 | List007_tính tổng các số dương trong mảng | 400 | 56,8% | 95 |