Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300p | 54,6% | 1239 | |
| 2 | Mua táo (THTA Hòa Vang 2023) | 1p | 29,8% | 141 | |
| 3 | Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500p | 41,7% | 2041 | |
| 4 | Xâu đối xứng (THTA Hòa Vang 2023) | 1 | 34,8% | 111 | |
| 5 | Dãy số (THTA Hòa Vang 2023) | 1 | 38,0% | 146 | |
| 6 | Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100 | 19,5% | 373 |