Bảng xếp hạng tổng hợp lqdojcup2023

506 Thí sinh 0 Trường 8 Kỳ thi
Đặt lại
Bộ lọc
Hiển thị 1–50 trong số 506 thí sinh
Hạng TênTrường Trường 1 2 3 4 5 6 7 8 Điểm
1
onepunchac168 Đinh Mạnh Hùng, Hà Tĩnh —
—
452,25
(#3)
485,33
(#1)
434
(#6)
464,50
(#3)
485,33
(#1)
92,94
(#49)
366
(#12)
423,20
(#5)
3203,55
2
LogN Vũ Hoàng Long, Đà Nẵng —
—
366
(#12)
485,33
(#1)
412
(#8)
417,50
(#6)
452
(#4)
371,78
(#8)
300
(#20)
174
(#38)
2978,61
3
lethienquan28052006 Lê Thiên Quân, Quảng Trị —
—
334
(#16)
261
(#25)
371
(#12)
464,50
(#3)
396
(#9)
371,78
(#8)
312
(#18)
381
(#11)
2891,28
4
hoanganhduc2701 Hoàng Anh Đức, Hà Nội —
—
226
(#30)
226
(#29)
361
(#13)
485
(#2)
485,33
(#1)
151,09
(#38)
417,50
(#7)
471
(#3)
2822,92
5
Nhoksocqt1 Nguyễn Anh Dũng, Đắk Nông —
—
343
(#15)
284
(#22)
485
(#2)
446
(#5)
247
(#27)
434
(#6)
0 485
(#2)
2724,00
6
steveonalex Lê Kiến Thành, Bình Định —
—
0
(#360)
329,50
(#16)
446
(#5)
300
(#19)
452
(#4)
485
(#2)
471
(#3)
219
(#31)
2702,50
7
linhdaoquang2007 Đào Quang Linh, Hà Nội —
—
412
(#8)
412
(#8)
401
(#9)
343
(#15)
233
(#29)
471
(#3)
46
(#70)
226
(#30)
2544,00
8
hoangxuanbach Hoàng Xuân Bách, Hà Nội —
—
500
(#1)
485,33
(#1)
500
(#1)
500
(#1)
0 0
(#285)
500
(#1)
0
(#251)
2485,33
9
nguyentunglam06 Nguyễn Tùng Lâm, Hải Phòng —
—
423
(#7)
458
(#4)
250,50
(#25)
143,50
(#41)
396
(#9)
151,09
(#38)
347,50
(#14)
0
(#122)
2169,59
10
ShineNoLife Hà Xuân Thiện, Quảng Bình —
—
198
(#31)
423
(#7)
210
(#32)
371
(#12)
423
(#7)
92,94
(#49)
104
(#53)
338,50
(#15)
2160,44
11
Dirty2k6 Trần Việt Bảo, Nghệ An —
—
485
(#2)
304
(#19)
35
(#75)
219
(#31)
288
(#21)
273,57
(#17)
233
(#29)
143,50
(#44)
1981,07
12
huutuan Nguyễn Hữu Tuấn —
—
110
(#51)
98
(#55)
50,50
(#68)
417,50
(#6)
207,14
(#30)
207
(#33)
485
(#2)
308
(#18)
1883,14
13
Cookie Lê Viết Nam Khôi, Thành phố Hồ Chí Minh —
—
65,50
(#63)
361
(#13)
80,50
(#59)
0
(#208)
381
(#11)
423
(#7)
366
(#12)
204
(#33)
1881,00
14
syru Lê Chí Hưng, Đồng Nai —
—
257,50
(#25)
446
(#5)
222,50
(#30)
0
(#118)
143,50
(#44)
371,78
(#8)
0
(#194)
423,20
(#5)
1864,48
15
Giangcoder Nguyễn Trường Giang, Đắk Nông —
—
0
(#109)
0
(#123)
186
(#36)
268,33
(#23)
356,50
(#13)
371,78
(#8)
417,50
(#7)
247
(#25)
1847,11
16
nguyen_trong_van_viet Nguyễn Trọng Văn Viết, Quảng Ngãi —
—
65,50
(#63)
371
(#12)
386
(#10)
386
(#10)
356,50
(#13)
273,57
(#17)
0
(#263)
0
(#102)
1838,57
17
VoThanhHai Võ Thanh Hải —
—
401
(#9)
254
(#26)
25
(#81)
56,50
(#67)
308
(#19)
0
(#138)
446
(#5)
338,50
(#15)
1829,00
18
Skyan200 Nguyễn Bùi Đức Dũng, Hà Nội —
—
171
(#39)
292
(#21)
50,50
(#68)
201
(#34)
20
(#83)
446
(#5)
401
(#9)
247
(#25)
1828,50
19
chanhchuong123 Nguyễn Chánh Chương, Đồng Tháp —
—
243,50
(#27)
0
(#366)
186
(#36)
352
(#14)
37
(#75)
371,78
(#8)
204
(#33)
292
(#21)
1686,28
20
Thanh72 Phạm Tuấn Thành, Nghệ An —
—
110
(#51)
168,50
(#39)
312
(#18)
18
(#84)
86
(#57)
458
(#4)
254
(#26)
268
(#24)
1674,50
21
21tin_cqhung Cao Quảng Hưng, Đồng Nai —
—
288
(#21)
74,50
(#61)
201
(#34)
240
(#28)
16
(#85)
273,57
(#17)
156
(#42)
423,20
(#5)
1672,27
22
kilkuwu Trần Tuấn Anh —
—
26
(#80)
213
(#32)
250,50
(#25)
325
(#16)
180
(#37)
273,57
(#17)
21
(#80)
371
(#12)
1660,07
23
Love Phạm Văn Sâm, Hà Nam —
—
316
(#18)
201
(#34)
284
(#22)
143,50
(#41)
143,50
(#44)
0 56,50
(#66)
500
(#1)
1644,50
24
PhamTuanThanh Trần Lê Ngọc Tâm, Nghệ An —
—
452,25
(#3)
161
(#41)
338,50
(#15)
0
(#259)
98
(#54)
0
(#124)
312
(#18)
280
(#22)
1641,75
25
Dattttttttt Trần Quý Đạt, Nam Định —
—
452,25
(#3)
168,50
(#39)
0
(#294)
14,50
(#86)
161
(#41)
273,57
(#17)
458
(#4)
0
(#102)
1527,82
26
LeVanThuc Lê Văn Thức, Bình Định —
—
268
(#24)
183
(#37)
338,50
(#15)
361
(#13)
0 52
(#69)
104
(#53)
192
(#35)
1498,50
27
khongphaisam Nguyễn Công Vinh, Hà Nam —
—
304
(#19)
226
(#29)
9
(#91)
417,50
(#6)
207,14
(#30)
15,86
(#83)
124
(#48)
183
(#37)
1486,50
28
hmuhmuhmu NHG —
—
391
(#10)
243,50
(#27)
98
(#55)
325
(#16)
240
(#28)
27
(#78)
3
(#96)
143,50
(#44)
1471,00
29
leminhnhat Lê Minh Nhật —
—
352
(#14)
0 0 166
(#40)
254
(#26)
213
(#32)
98
(#55)
361
(#13)
1444,00
30
LamTer Phan Bình Nguyên Lâm, Thừa Thiên Huế —
—
366
(#12)
4
(#97)
312
(#18)
0
(#129)
434
(#6)
56,50
(#67)
240
(#28)
0
(#102)
1412,50
31
huyngu235 Đỗ Gia Huy —
—
56,50
(#67)
0
(#106)
0
(#183)
417,50
(#6)
261
(#25)
201
(#34)
391
(#10)
26
(#79)
1353,00
32
AisukiUwU Đỗ Thị Minh Hồng —
—
198
(#31)
352
(#14)
0
(#294)
0 288
(#21)
273,57
(#17)
0 213
(#32)
1324,57
33
x0r Nguyễn Duy Hưng, Nghệ An —
—
304
(#19)
177
(#38)
114
(#50)
42,25
(#71)
98
(#54)
273,57
(#17)
247
(#27)
26
(#79)
1281,82
34
minhnhatnoe Nguyễn Minh Nhật, Hà Nội —
—
452,25
(#3)
329,50
(#16)
0 0 485,33
(#1)
0 0 0
(#139)
1267,08
35
NguyenPhuNhan Nguyễn Phú Nhân —
—
158,50
(#41)
0
(#195)
0
(#127)
32
(#75)
343
(#15)
273,57
(#17)
92
(#56)
352
(#14)
1251,07
36
hoangviet0506 Dương Hoàng Việt, Quảng Bình —
—
128,50
(#47)
0
(#106)
0
(#144)
90
(#57)
126,33
(#47)
0
(#116)
434
(#6)
458
(#4)
1236,83
37
quanvhoah Trương Quang Hoành, Nghệ An —
—
243,50
(#27)
434
(#6)
0
(#167)
49
(#70)
52
(#69)
6
(#94)
148,50
(#43)
280
(#22)
1213,00
38
PikachuBiGiatDien Nguyễn Đức Anh, Hà Nội —
—
92
(#56)
151
(#43)
458
(#4)
0
(#131)
0 500
(#1)
0 0 1201,00
39
rakkoon69 Lê Hữu Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu —
—
0
(#323)
0
(#123)
250,50
(#25)
386
(#10)
41
(#72)
371,78
(#8)
148,50
(#43)
0 1197,78
40
dwuy Nguyễn Phạm Đức Huy —
—
0
(#134)
0
(#179)
0
(#124)
247
(#27)
268
(#24)
371,78
(#8)
3
(#96)
204
(#33)
1093,78
41
tht_nguyenmanhhung Nguyễn Mạnh Hùng, Hà Nội —
—
381
(#11)
195
(#35)
423
(#7)
0 58
(#66)
0
(#148)
0 0
(#251)
1057,00
42
SongAnh Nguyễn Cảnh Dương, Hà Nội —
—
35
(#76)
0
(#366)
67
(#62)
0
(#253)
207,14
(#30)
273,57
(#17)
347,50
(#14)
108
(#52)
1038,21
43
Nger Nguyễn Tiến Khôi, Nam Định —
—
0
(#194)
0
(#145)
471
(#3)
0
(#168)
180
(#37)
0
(#106)
284
(#22)
73
(#62)
1008,00
44
huynhchiton981 Huỳnh Chí Tôn, Bình Định —
—
0
(#229)
207
(#33)
106
(#53)
143,50
(#41)
98
(#54)
371,78
(#8)
0 61
(#65)
987,28
45
cht_duc_01 Đào Văn Đức, Hà Tĩnh —
—
136
(#46)
52
(#67)
177
(#38)
268,33
(#23)
70
(#63)
151,09
(#38)
3
(#96)
108
(#52)
965,42
46
QioCas Trần Quang Trường, Bình Phước —
—
141
(#45)
0
(#176)
352
(#14)
0
(#101)
207,14
(#30)
186
(#36)
71,50
(#60)
0
(#159)
957,64
47
Pannda Lê Nguyễn Hữu An —
—
0 0 0 0 334
(#16)
43
(#72)
272
(#23)
308
(#18)
957,00
48
sus Võ Bá Thông —
—
198
(#31)
131,43
(#44)
0
(#161)
98
(#55)
151
(#43)
151,09
(#38)
174
(#38)
0
(#177)
903,52
49
sadboizzz Ninh Quang Thắng —
—
148,50
(#43)
304
(#19)
114
(#50)
284
(#22)
0
(#345)
15,86
(#83)
0
(#249)
0
(#193)
866,36
50
phuduydang055 Đặng Phú Duy, Kiên Giang —
—
198
(#31)
0
(#141)
88
(#57)
268,33
(#23)
114
(#51)
56,50
(#67)
124
(#48)
0 848,83