Tên đăng nhập Điểm ▾ Bài tập Đóng góp Giới thiệu
1
PhuocThien 2221
125460 1197 1635
2 63167 881 0
3 42557 87 0
4 41133 145 0

THCS Đồng Hướng

5 29012 76 0
6 23137 58 0
7 20119 51 0
8 16958 44 0
9 15653 37 0
10 13728 33 -1
11 11305 29 0
12 10479 21 0
13 9761 25 0
14 9655 22 0
15 9595 28 0
16 9551 27 0
17 8047 23 0
18 7369 20 0

cam

19 6527 18 0
20 5135 13 0
21 3411 9 0
22 1791 3 0
23 405 1 0
23 405 1 0
25 0 0 0