113tinanhlequoctran
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1319
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
C++20
100%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1107pp)
TLE
103 / 200
C++17
90%
(931pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
(3130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 1030.0 / 2000.0 |
DHBB (2625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1425.0 / 1900.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 0.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3995.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1300.0 / 1300.0 |