1502dth
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
876
Điểm tối đa
1258
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (2085.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 285.0 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
CSES (9000.0 điểm)
HSG THPT (2865.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) | 1275.0 / 2100.0 |
| Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 960.0 / 1600.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 630.0 / 2100.0 |