200324
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1332
Điểm tối đa
1332
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(2254pp)
WA
21 / 22
C++20
96%
(917pp)
WA
8 / 40
C++20
94%
(433pp)
WA
50 / 100
C++20
92%
(415pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(362pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(266pp)
WA
9 / 20
PY2
87%
(234pp)
WA
6 / 13
PY3
85%
(196pp)
Practice VOI (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) | 2300.0 / 2300.0 |
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 460.0 / 2300.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
(450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho Báu Đền Hùng | 450.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1855.3 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 2400.0 / 2400.0 |