2026banhai03
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(975pp)
WA
28 / 34
PY3
98%
(807pp)
96%
(605pp)
WA
9 / 20
PY3
94%
(593pp)
IR
9 / 20
PYPY
92%
(457pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
HSG THCS (3323.5 điểm)
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |