2026banhai08
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PYPY
100%
(975pp)
MLE
15 / 20
PY3
98%
(808pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(768pp)
94%
(593pp)
TLE
10 / 13
PY3
92%
(568pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(542pp)
TLE
19 / 34
PY3
89%
(495pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
THT Bảng A (2111.1 điểm)
HSG THCS (3774.2 điểm)
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |