2026banhai14
Phân tích điểm
AC
34 / 34
C++20
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PYPY
98%
(956pp)
TLE
15 / 20
C++20
96%
(792pp)
94%
(627pp)
WA
9 / 20
C++20
92%
(581pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(362pp)
TLE
3 / 20
C++20
89%
(199pp)
HSG THCS (3830.0 điểm)
THT Bảng B & C (891.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 666.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 225.0 / 1500.0 |