2026banhai18
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PYPY
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PYPY
98%
(956pp)
96%
(864pp)
MLE
15 / 20
PY3
94%
(776pp)
WA
9 / 20
PY3
92%
(581pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(362pp)
TLE
3 / 20
C++17
89%
(199pp)
HSG THCS (3830.0 điểm)
THT Bảng B & C (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 225.0 / 1500.0 |