2026banhai22
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PYPY
98%
(956pp)
96%
(864pp)
TLE
8 / 20
PYPY
94%
(565pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
WA
1 / 20
PYPY
90%
(63pp)
HSG THCS (2445.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 1500.0 |