2026banhai26
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PYPY
100%
(975pp)
WA
31 / 34
PY3
98%
(894pp)
96%
(864pp)
TLE
8 / 20
PY3
94%
(414pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
HSG THCS (2726.8 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |