2026banhai36
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
34 / 34
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
WA
9 / 20
PYPY
92%
(581pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(354pp)
TLE
2 / 20
PY3
87%
(182pp)
WA
1 / 12
PY3
85%
(92pp)
83%
(45pp)
THT Bảng A (3610.0 điểm)
HSG THCS (2138.3 điểm)
THT Bảng B & C (54.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 54.0 / 900.0 |