• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

2026banhai36

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
WA
9 / 20
PYPY
630pp
92% (581pp)
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
400pp
89% (354pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
2 / 20
PY3
210pp
87% (182pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
WA
1 / 12
PY3
108pp
85% (92pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
1 / 20
PY3
54pp
83% (45pp)

THT Bảng A (3610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 210.0 / 2100.0

HSG THCS (2138.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 108.333 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 630.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (54.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 54.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team