2026banhai38
Phân tích điểm
100%
(900pp)
TLE
9 / 20
C++20
98%
(662pp)
RTE
15 / 34
C++17
96%
(424pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(376pp)
HSG THCS (841.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 441.176 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 675.0 / 1500.0 |