2026banhai41
Phân tích điểm
TLE
14 / 20
C++17
100%
(630pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(392pp)
TLE
9 / 34
C++17
96%
(254pp)
HSG THCS (664.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 264.706 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |