2120minhdt
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1651
Điểm tối đa
1869
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1667pp)
DHBB (13840.0 điểm)
(4830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con tăng dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| ANDSUB | 0.0 / 2000.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 1430.0 / 2200.0 |
| Tăng giảm | 0.0 / 2200.0 |
| USACO Jan/20 Gold - 3SUM | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5130.8 điểm)
Practice VOI (57404.6 điểm)
Trại hè MT&TN (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 900.0 / 1800.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1596.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1596.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (48.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 48.0 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số #2 | 310.0 / 1000.0 |
HSG THPT (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |