2345y67ua2FR
Phân tích điểm
IR
11 / 23
PY3
100%
(622pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ từ a đến b | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (621.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 621.739 / 1300.0 |