25teachukanhiptn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
IR
14 / 100
PYPY
87%
(280pp)
TLE
5 / 100
PYPY
85%
(60pp)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dung dịch sát khuẩn | 400.0 / 400.0 |
(2622.0 điểm)
Free Contest (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 70.0 / 1400.0 |