26NHU18
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(646pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
WA
4 / 10
PY3
87%
(313pp)
HSG THCS (4060.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) | 700.0 / 700.0 |