26banhai01
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1400pp)
AC
34 / 34
PY3
98%
(980pp)
TLE
9 / 12
PYPY
96%
(936pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(847pp)
TLE
15 / 20
C++17
92%
(761pp)
90%
(545pp)
TLE
8 / 20
PYPY
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
THT Bảng B & C (1203.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 603.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 1500.0 |