26banhai06
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PYPY
100%
(975pp)
98%
(882pp)
WA
26 / 34
PYPY
96%
(734pp)
IR
11 / 20
PYPY
94%
(569pp)
TLE
8 / 20
PYPY
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
HSG THCS (2744.7 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 1500.0 |