26banhai18
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
98%
(882pp)
TLE
11 / 20
C++20
96%
(792pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 825.0 / 1500.0 |