26banhai23
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(400pp)
98%
(370pp)
TLE
6 / 34
PY3
96%
(169pp)
HSG THCS (576.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 176.471 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (378.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 378.0 / 900.0 |