26banhai29
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(975pp)
98%
(882pp)
WA
11 / 20
PY3
96%
(740pp)
TLE
9 / 20
PY3
94%
(466pp)
TLE
15 / 34
PY3
92%
(407pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
HSG THCS (3081.2 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |