26banhai34
Phân tích điểm
100%
(558pp)
TLE
18 / 34
PY3
98%
(519pp)
TLE
9 / 20
PY3
96%
(475pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
HSG THCS (1424.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 529.412 / 1000.0 |
| Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 495.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 558.0 / 900.0 |