26bthanhkhe102
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PYPY
98%
(956pp)
96%
(864pp)
IR
15 / 20
PYPY
94%
(776pp)
WA
10 / 20
PY3
92%
(646pp)
90%
(610pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(354pp)
HSG THCS (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 675.0 / 1500.0 |