26bthanhkhe106
Phân tích điểm
100%
(900pp)
TLE
18 / 34
PYPY
98%
(519pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(384pp)
94%
(353pp)
HSG THCS (929.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 529.412 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 375.0 / 1500.0 |