26bthanhkhe111
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
MLE
15 / 20
PY3
98%
(808pp)
96%
(536pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
WA
10 / 34
SCAT
90%
(266pp)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1519.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 294.118 / 1000.0 |
| Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 825.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 558.0 / 900.0 |