26bthanhkhe113
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PYPY
100%
(1000pp)
IR
15 / 20
PYPY
98%
(808pp)
96%
(553pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(376pp)
HSG THCS (2225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 825.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 576.0 / 900.0 |