26bthanhkhe39
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
34 / 34
PY3
98%
(980pp)
TLE
9 / 12
PY3
96%
(936pp)
94%
(847pp)
WA
17 / 20
PY3
92%
(314pp)
MLE
6 / 20
PY3
90%
(298pp)
HSG THCS (4045.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |