26bthanhkhe41
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++17
100%
(1260pp)
TLE
18 / 20
C++17
98%
(970pp)
TLE
9 / 12
PYPY
96%
(936pp)
94%
(745pp)
RTE
25 / 34
C++17
92%
(678pp)
TLE
9 / 20
C++17
90%
(610pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(354pp)
HSG THCS (4360.3 điểm)
THT Bảng B & C (1467.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 792.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 675.0 / 1500.0 |