26bthanhkhe51
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
90%
(374pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (414.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 414.0 / 900.0 |