26bthanhkhe58
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(975pp)
WA
32 / 34
PY3
98%
(922pp)
96%
(864pp)
TLE
10 / 20
PY3
94%
(518pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
90%
(339pp)
TLE
5 / 20
PY3
89%
(310pp)
HSG THCS (3216.2 điểm)
THT Bảng B & C (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 375.0 / 1500.0 |