26bthanhkhe60
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PYPY
100%
(975pp)
98%
(617pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(576pp)
TLE
19 / 34
PYPY
94%
(526pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
IR
4 / 20
PYPY
90%
(199pp)
HSG THCS (2153.8 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |