26bthanhkhe65
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PY3
98%
(956pp)
IR
15 / 20
PYPY
96%
(792pp)
WA
7 / 20
PY3
94%
(461pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
90%
(358pp)
HSG THCS (3690.0 điểm)
THT Bảng B & C (396.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 396.0 / 900.0 |