26bthanhkhe72
Phân tích điểm
TLE
8 / 12
PY3
100%
(867pp)
98%
(406pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(384pp)
HSG THCS (1266.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 866.667 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (414.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 414.0 / 900.0 |