26bthanhkhe85
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
TLE
9 / 12
PY3
98%
(956pp)
TLE
33 / 34
PY3
96%
(932pp)
94%
(813pp)
TLE
15 / 20
PY3
92%
(761pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
89%
(332pp)
HSG THCS (4570.6 điểm)
THT Bảng B & C (1239.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 864.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 375.0 / 1500.0 |