26bthanhkhe87
Phân tích điểm
TLE
19 / 34
PY3
100%
(559pp)
WA
17 / 20
PY3
98%
(333pp)
96%
(216pp)
HSG THCS (898.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 340.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 558.824 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 225.0 / 900.0 |